Từ điển › 采油采油採油 nghĩa là gìcǎi yóuHán Việt: THÁI DẦUkhai thác dầuNghĩa cǎi yóuHán Việt: THÁI DẦUkhai thác dầuphục hồi dầuTiếng Anh: oil extraction; oil recoveryChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →