采煤工作面採煤工作面 nghĩa là gì
cǎi méi gōng zuò miàn
(khai thác mỏ) gương than
Nghĩa
cǎi méi gōng zuò miàn
- (khai thác mỏ) gương than
Tiếng Anh: (mining) coalface
Chữ thành phần
- 采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →
- 煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →