Từ điển › 采用采用採用 nghĩa là gìcǎi yòngHán Việt: THÁI DỤNGáp dụngNghĩa cǎi yòngHSK 3Hán Việt: THÁI DỤNGPhổ biến #3254áp dụngsử dụngdùngTiếng Anh: to adopt; to employ; to useChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →