Từ điển › 采矿业采矿业採礦業 nghĩa là gìcǎi kuàng yèHán Việt: THÁI KHOÁNG NGHIỆPngành khai thác mỏNghĩa cǎi kuàng yèHán Việt: THÁI KHOÁNG NGHIỆPngành khai thác mỏTiếng Anh: miningChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →