Từ điển › 采纳采纳採納 nghĩa là gìcǎi nàHán Việt: THÁI NẠPchấp nhậnNghĩa cǎi nàHSK 6Hán Việt: THÁI NẠPchấp nhậnthông quaTiếng Anh: to accept; to adoptChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →纳nà · Hán Việt: nạpto adopt, to accept; to receive, to take7 nét · Xem thứ tự nét →