Từ điển › 采访记者采访记者採訪記者 nghĩa là gìcǎi fǎng jì zhěphóng viên điều traNghĩa cǎi fǎng jì zhěphóng viên điều traTiếng Anh: reporter; journalistChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →访fǎng · Hán Việt: phỏngto visit; to inquire, to ask6 nét · Xem thứ tự nét →记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →