Từ điển › 采购员采购员採購員 nghĩa là gìcǎi gòu yuánnhân viên mua hàngNghĩa cǎi gòu yuánnhân viên mua hàngngười phụ trách mua hàngTiếng Anh: buyer; purchasing agentChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →