释放出狱釋放出獄 nghĩa là gì
shì fàng chū yùHán Việt: THÍCH PHÓNG XUẤT NGỤC
thả ra khỏi tù
Nghĩa
shì fàng chū yùHán Việt: THÍCH PHÓNG XUẤT NGỤC
- thả ra khỏi tù
Tiếng Anh: to release from jail
Chữ thành phần
- 释shì · Hán Việt: thíchto explain, to interpret; to release12 nét · Xem thứ tự nét →
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 狱yù · Hán Việt: ngụcprison, jail; case; lawsuit9 nét · Xem thứ tự nét →