Từ điển › 里加里加 nghĩa là gìLǐ jiāHán Việt: LỊA GIARiga, thủ đô của LatviaNghĩa Lǐ jiāHán Việt: LỊA GIARiga, thủ đô của LatviaTiếng Anh: Riga, capital of LatviaChữ thành phần里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →