Từ điển › 里外里里外里裡外裡 nghĩa là gìlǐ wài lǐHán Việt: LỊA NGOẠI LỊAtổng cộngNghĩa lǐ wài lǐHán Việt: LỊA NGOẠI LỊAtổng cộngdù cách nào cũng vậyTiếng Anh: all in all; either wayChữ thành phần里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →