Từ điển › 里头里头裡頭 nghĩa là gìlǐ touHán Việt: LỊA ĐẦUbên trongNghĩa lǐ touHSK 2Hán Việt: LỊA ĐẦUbên trongnội bộTiếng Anh: inside; interiorChữ thành phần里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →