Từ điển › 里带里带裡帶 nghĩa là gìlǐ dàiHán Việt: LỊA ĐAIsăm (của lốp xe)Nghĩa lǐ dàiHán Việt: LỊA ĐAIsăm (của lốp xe)Tiếng Anh: inner tube (of tire)Chữ thành phần里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →