里拉 nghĩa là gì
lǐ lāHán Việt: LỊA LẤP
lira (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)
Nghĩa
lǐ lāHán Việt: LỊA LẤP
- lira (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)
Tiếng Anh: (loanword) lira (currency of Turkey)
lǐ lāHán Việt: LỊA LẤP
lira (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)
Tiếng Anh: (loanword) lira (currency of Turkey)