Từ điển › 里氏里氏 nghĩa là gìLǐ shìHán Việt: LỊA THỊRichter (thang đo)Nghĩa Lǐ shìHán Việt: LỊA THỊRichter (thang đo)Tiếng Anh: (seismology) Richter (scale)Chữ thành phần里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →氏shì · Hán Việt: thịclan, family; maiden name4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 里氏里氏震级Lǐ shì zhèn jí Thang độ lớn Richter