Từ điển › 里脊里脊裡脊 nghĩa là gìlǐ jithăn (lợn, bò, v.v.)Nghĩa lǐ jithăn (lợn, bò, v.v.)Tiếng Anh: (tender)loin (of pork, beef etc)Chữ thành phần里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →脊jíspine, backbone; ridge10 nét · Xem thứ tự nét →