Từ điển › 里边里边裡邊 nghĩa là gìlǐ bianHán Việt: LỊA BIÊNbên trongNghĩa lǐ bianHSK 1Hán Việt: LỊA BIÊNbên trongTiếng Anh: insideChữ thành phần里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 里边里边儿lǐ bian r biến thể er hoá của 裡邊|里边[li3 bian5]