Từ điển › 重任重任 nghĩa là gìzhòng rènHán Việt: TRỌNG NHẬMtrách nhiệm nặng nềNghĩa zhòng rènHSK 7Hán Việt: TRỌNG NHẬMtrách nhiệm nặng nềTiếng Anh: heavy responsibilityChữ thành phần重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →