重叠重疊 nghĩa là gì
chóng diéHán Việt: TRỌNG ĐIỆP
chồng chéo
Nghĩa
chóng diéHSK 7Hán Việt: TRỌNG ĐIỆP
- chồng chéo
- chồng lên
- chéo nhau
- trùng lặp
- lắp vào nhau
- sự chồng lên
- một lớp trên một lớp
- sự chồng chéo
- sự trùng lặp
- lặp từ (trong ngữ pháp tiếng Trung, ví dụ: 散散步 [san4 san4 bu4] đi dạo)
Tiếng Anh: to overlap; to superimpose; to telescope; to run together; to duplicate; one over another