Từ điển › 重合重合 nghĩa là gìchóng héHán Việt: TRỌNG HỢPtrùng khớpNghĩa chóng héHSK 7Hán Việt: TRỌNG HỢPtrùng khớptrùng hợpTiếng Anh: to match up; to coincideChữ thành phần重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →