重复使力伤害重複使力傷害 nghĩa là gì
chóng fù shǐ lì shāng hàiHán Việt: TRỌNG HẠ SỨ LỰC THƯƠNG HẠI
chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)
Nghĩa
chóng fù shǐ lì shāng hàiHán Việt: TRỌNG HẠ SỨ LỰC THƯƠNG HẠI
- chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)
Tiếng Anh: repetitive strain injury (RSI)
Chữ thành phần
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →
- 害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →