Từ điển › 重复性重复性重覆性 nghĩa là gìchóng fù xìngHán Việt: TRỌNG HẠ TÍNHlặp đi lặp lạiNghĩa chóng fù xìngHán Việt: TRỌNG HẠ TÍNHlặp đi lặp lạiTiếng Anh: repetitiveChữ thành phần重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 重复性重复性劳损chóng fù xìng láo sǔn chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)