Từ điển › 重复节重复节重複節 nghĩa là gìchóng fù jiéHán Việt: TRỌNG HẠ TIẾTđoạn lặp lại (mạng)Nghĩa chóng fù jiéHán Việt: TRỌNG HẠ TIẾTđoạn lặp lại (mạng)Chữ thành phần重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →