重复语境重複語境 nghĩa là gì
chóng fù yǔ jìngHán Việt: TRỌNG HẠ NGỮ CẢNH
ngữ cảnh trùng lặp
Nghĩa
chóng fù yǔ jìngHán Việt: TRỌNG HẠ NGỮ CẢNH
- ngữ cảnh trùng lặp
Chữ thành phần
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →