重新开始重新開始 nghĩa là gì
chóng xīn kāi shǐHán Việt: TRỌNG TÂN KHAI THUỶ
tiếp tục; khởi động lại; bắt đầu lại
Nghĩa
chóng xīn kāi shǐHán Việt: TRỌNG TÂN KHAI THUỶ
- tiếp tục; khởi động lại; bắt đầu lại
Tiếng Anh: to resume; to restart; to start afresh
Chữ thành phần
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 始shǐ · Hán Việt: thuỷto begin, to start; beginning8 nét · Xem thứ tự nét →