重新统一重新統一 nghĩa là gì
chóng xīn tǒng yīHán Việt: TRỌNG TÂN THỐNG NHẤT
tái thống nhất
Nghĩa
chóng xīn tǒng yīHán Việt: TRỌNG TÂN THỐNG NHẤT
- tái thống nhất
Chữ thành phần
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →