重新装修重新裝修 nghĩa là gì
chóng xīn zhuāng xiūHán Việt: TRỌNG TÂN TRANG TU
tân trang; cải tạo
Nghĩa
chóng xīn zhuāng xiūHán Việt: TRỌNG TÂN TRANG TU
- tân trang; cải tạo
Tiếng Anh: refurbishment; renovation
Chữ thành phần
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →
- 修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →