重新造林 nghĩa là gì
chóng xīn zào línHán Việt: TRỌNG TÂN TẠO LÂM
trồng rừng lại
Nghĩa
chóng xīn zào línHán Việt: TRỌNG TÂN TẠO LÂM
- trồng rừng lại
Tiếng Anh: reforestation
Chữ thành phần
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →
- 林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →