重现江湖重現江湖 nghĩa là gì
chóng xiàn jiāng húHán Việt: TRỌNG HIỆN GIANG HỒ
xem 重出江湖[chong2 chu1 jiang1 hu2]
Nghĩa
chóng xiàn jiāng húHán Việt: TRỌNG HIỆN GIANG HỒ
- xem 重出江湖[chong2 chu1 jiang1 hu2]
Tiếng Anh: see 重出江湖[chong2 chu1 jiang1 hu2]
Chữ thành phần
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →
- 江jiāng · Hán Việt: gianglarge river; the Yangtze; surname6 nét · Xem thứ tự nét →
- 湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →