Từ điển › 重申重申 nghĩa là gìchóng shēntái khẳng địnhNghĩa chóng shēnHSK 7tái khẳng địnhnhắc lạiTiếng Anh: to reaffirm; to reiterateChữ thành phần重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →申shēnto report; to extend; to explain; to declare5 nét · Xem thứ tự nét →