Từ điển › 重要性重要性 nghĩa là gìzhòng yào xìngHán Việt: TRỌNG YẾU TÍNHtầm quan trọngNghĩa zhòng yào xìngHán Việt: TRỌNG YẾU TÍNHtầm quan trọngTiếng Anh: importanceChữ thành phần重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →