重视教育重視教育 nghĩa là gì
zhòng shì jiào yùHán Việt: TRỌNG THỊ GIÁO DỤC
coi trọng giáo dục
Nghĩa
zhòng shì jiào yùHán Việt: TRỌNG THỊ GIÁO DỤC
- coi trọng giáo dục
Tiếng Anh: to stress education
Chữ thành phần
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →