Từ điển › 重返重返 nghĩa là gìchóng fǎnHán Việt: TRỌNG PHẢNtrở vềNghĩa chóng fǎnHSK 7Hán Việt: TRỌNG PHẢNtrở vềTiếng Anh: to return toChữ thành phần重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →返fǎn · Hán Việt: phảnto restore, to return, to revert to7 nét · Xem thứ tự nét →