重量单位重量單位 nghĩa là gì
zhòng liàng dān wèi
đơn vị trọng lượng
Nghĩa
zhòng liàng dān wèi
- đơn vị trọng lượng
Tiếng Anh: unit of weight
Chữ thành phần
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →