Từ điển › 重量吨重量吨重量噸 nghĩa là gìzhòng liàng dūntấn trọng lượng chếtNghĩa zhòng liàng dūntấn trọng lượng chếtTiếng Anh: dead weight tonChữ thành phần重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →吨dūn · Hán Việt: đồna metric ton7 nét · Xem thứ tự nét →