重量训练重量訓練 nghĩa là gì
zhòng liàng xùn liàn
huấn luyện thể hình (Đài Loan)
Nghĩa
zhòng liàng xùn liàn
- huấn luyện thể hình (Đài Loan)
Tiếng Anh: weight training (Tw)
Chữ thành phần
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 训xùn · Hán Việt: huấnto teach, to instruct; pattern, example; exegesis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 练liàn · Hán Việt: luyệnto drill, to exercise; to practice, to train8 nét · Xem thứ tự nét →