重量轻质重量輕質 nghĩa là gì
zhòng liàng qīng zhì
coi trọng lượng hơn chất lượng
Nghĩa
zhòng liàng qīng zhì
- coi trọng lượng hơn chất lượng
Tiếng Anh: to value quantity over quality
Chữ thành phần
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →