Từ điển › 野兔野兔 nghĩa là gìyě tùHán Việt: DÃ THỎthỏ rừngNghĩa yě tùHán Việt: DÃ THỎthỏ rừngTiếng Anh: hareChữ thành phần野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →兔tù · Hán Việt: thỏrabbit, hare8 nét · Xem thứ tự nét →