Từ điển › 野兽野兽野獸 nghĩa là gìyě shòuHán Việt: DÃ THÚquái thúNghĩa yě shòuHSK 7Hán Việt: DÃ THÚquái thúđộng vật hoang dãTiếng Anh: beast; wild animalChữ thành phần野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →兽shòu · Hán Việt: thúbeast, animal; bestial11 nét · Xem thứ tự nét →