Từ điển › 野口野口 nghĩa là gìYě kǒuHán Việt: DÃ KHẨUNoguchi (họ của Nhật Bản)Nghĩa Yě kǒuHán Việt: DÃ KHẨUNoguchi (họ của Nhật Bản)Tiếng Anh: Noguchi (Japanese surname)Chữ thành phần野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →