野外定向 nghĩa là gì
yě wài dìng xiàngHán Việt: DÃ NGOẠI ĐỊNH HƯỚNG
môn chạy định hướng
Nghĩa
yě wài dìng xiàngHán Việt: DÃ NGOẠI ĐỊNH HƯỚNG
- môn chạy định hướng
Tiếng Anh: orienteering
Chữ thành phần
- 野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →