Từ điển › 野径野径野徑 nghĩa là gìyě jìngđường quêNghĩa yě jìngđường quêlối đi trong hoang dãTiếng Anh: country path; track in the wildernessChữ thành phần野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →