Từ điển › 野心野心 nghĩa là gìyě xīnHán Việt: DÃ TÂMtham vọngNghĩa yě xīnHSK 7Hán Việt: DÃ TÂMtham vọngdã tâmchủ nghĩa danh vọngTiếng Anh: ambition; wild schemes; careerismChữ thành phần野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →