Từ điển › 野战军野战军野戰軍 nghĩa là gìyě zhàn jūnHán Việt: DÃ CHIẾN QUÂNquân dã chiếnNghĩa yě zhàn jūnHán Việt: DÃ CHIẾN QUÂNquân dã chiếnTiếng Anh: field armyChữ thành phần野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →