Từ điển › 野村野村 nghĩa là gìYě cūnHán Việt: DÃ THÔNNomura (họ của Nhật Bản)Nghĩa Yě cūnHán Việt: DÃ THÔNNomura (họ của Nhật Bản)Tiếng Anh: Nomura (Japanese surname)Chữ thành phần野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →