野炊 nghĩa là gì
yě chuīHán Việt: DÃ SÔI
nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại)
Nghĩa
yě chuīHSK 7Hán Việt: DÃ SÔI
- nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại)
- tiệc nướng ngoài trời
Tiếng Anh: to cook a meal over a campfire (usu. for a group of people on an outing); cookout