野生动植物园野生動植物園 nghĩa là gì
yě shēng dòng zhí wù yuánHán Việt: DÃ SINH ĐỘNG THỰC VẬT VƯỜN
công viên động thực vật hoang dã
Nghĩa
yě shēng dòng zhí wù yuánHán Việt: DÃ SINH ĐỘNG THỰC VẬT VƯỜN
- công viên động thực vật hoang dã
- công viên safari
Tiếng Anh: wildlife park; safari park
Chữ thành phần
- 野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →