Từ điển › 野生猫野生猫野生貓 nghĩa là gìyě shēng māoHán Việt: DÃ SINH MÈOmèo hoangNghĩa yě shēng māoHán Việt: DÃ SINH MÈOmèo hoangChữ thành phần野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →猫māo · Hán Việt: mèocat11 nét · Xem thứ tự nét →