野生生物基金会野生生物基金會 nghĩa là gì
Yě shēng Shēng wù Jī jīn huìHán Việt: DÃ SINH SINH VẬT CƠ KIM HỘI
Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)
Nghĩa
Yě shēng Shēng wù Jī jīn huìHán Việt: DÃ SINH SINH VẬT CƠ KIM HỘI
- Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)
Tiếng Anh: World Wildlife Fund (WWF)
Chữ thành phần
- 野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →