Từ điển › 野餐野餐 nghĩa là gìyě cāndã ngoạiNghĩa yě cānHSK 7dã ngoạiđi picnicTiếng Anh: picnic; to have a picnicChữ thành phần野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 野餐野餐垫yě cān diàn tấm trải dã ngoại