Từ điển › 量刑量刑 nghĩa là gìliàng xíngđánh giá hình phạtNghĩa liàng xíngđánh giá hình phạtxác định bản án (cho tội phạm)Tiếng Anh: (law) to determine the sentenceChữ thành phần量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →刑xíng · Hán Việt: hìnhpunishment, penalty; law6 nét · Xem thứ tự nét →